Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
starting point


noun
earliest limiting point (Freq. 2)
Syn:
terminus a quo
Hypernyms:
beginning, commencement, first, outset, get-go,
start, kickoff, starting time, showtime, offset


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.